TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

挑刺

tiāocì giọng máy của trình duyệt

挑刺 nghĩa là bới móc, xét nét.

Nghĩa của 挑刺

tiāocì

Động từ
  1. Bới móc
  2. Xét nét
  3. Chỉ trích nhỏ nhặt

Câu hỏi thường gặp

挑刺 nghĩa là gì?

挑刺 (tiāocì) nghĩa là bới móc, xét nét.

挑刺 đọc thế nào?

挑刺 đọc là tiāocì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.