TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

挑剔

tiāoti giọng máy của trình duyệt

挑剔 nghĩa là kén chọn, khó tính.

Nghĩa của 挑剔

tiāoti

Tính từ, Động từ
  1. Kén chọn
  2. Khó tính

Câu hỏi thường gặp

挑剔 nghĩa là gì?

挑剔 (tiāoti) nghĩa là kén chọn, khó tính.

挑剔 đọc thế nào?

挑剔 đọc là tiāoti (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.