TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

挑染

tiāorǎn giọng máy của trình duyệt

挑染 nghĩa là nhuộm highlight, nhuộm tóc một phần.

Nghĩa của 挑染

tiāorǎn

  1. Nhuộm highlight (tóc)
  2. Nhuộm tóc một phần

Câu hỏi thường gặp

挑染 nghĩa là gì?

挑染 (tiāorǎn) nghĩa là nhuộm highlight, nhuộm tóc một phần.

挑染 đọc thế nào?

挑染 đọc là tiāorǎn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.