TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

挑毛剔刺

tiāomáotīcì giọng máy của trình duyệt

挑毛剔刺 nghĩa là bới lông tìm vết, xoi mói.

Nghĩa của 挑毛剔刺

tiāomáotīcì

  1. Bới lông tìm vết
  2. Xoi mói
  3. Xét nét

Câu hỏi thường gặp

挑毛剔刺 nghĩa là gì?

挑毛剔刺 (tiāomáotīcì) nghĩa là bới lông tìm vết, xoi mói.

挑毛剔刺 đọc thế nào?

挑毛剔刺 đọc là tiāomáotīcì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.