TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

挖掘机械

wājuéjīxiè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 挖掘機械

Âm Hán Việt OẠT QUẬT CƠ GIỚI

挖掘机械 nghĩa là máy xúc, máy ủi.

Nghĩa của 挖掘机械

wājuéjīxiè

OẠT QUẬT CƠ GIỚIphồn thể 挖掘機械
  1. Máy xúc
  2. Máy ủi

Câu hỏi thường gặp

挖掘机械 nghĩa là gì?

挖掘机械 (wājuéjīxiè) nghĩa là máy xúc, máy ủi.

挖掘机械 đọc thế nào?

挖掘机械 đọc là wājuéjīxiè (pinyin).

Âm Hán Việt của 挖掘机械 là gì?

Âm Hán Việt của 挖掘机械 là "oạt quật cơ giới".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.