挖浚
giọng máy của trình duyệt
挖浚 nghĩa là nạo vét.
Nghĩa của 挖浚
wājùn
OẠT TUẤN- Nạo vét
Câu hỏi thường gặp
挖浚 nghĩa là gì?
挖浚 (wājùn) nghĩa là nạo vét.
挖浚 đọc thế nào?
挖浚 đọc là wājùn (pinyin).
Âm Hán Việt của 挖浚 là gì?
Âm Hán Việt của 挖浚 là "oạt tuấn".