挖空心思 — Mò mẫm ý tưởng (thành ngữ); tìm mọi cách để có câu trả lời
Câu hỏi thường gặp
挖空 nghĩa là gì?
挖空 (wākōng) nghĩa là khai quật, đào rỗng.
挖空 đọc thế nào?
挖空 đọc là wākōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 挖空 là gì?
Âm Hán Việt của 挖空 là "oạt không".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.