TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

挠痒痒

náoyǎngyang giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 撓癢癢

挠痒痒 nghĩa là cù lét.

Nghĩa của 挠痒痒

náoyǎngyang

Động từphồn thể 撓癢癢
  1. Cù lét

Câu hỏi thường gặp

挠痒痒 nghĩa là gì?

挠痒痒 (náoyǎngyang) nghĩa là cù lét.

挠痒痒 đọc thế nào?

挠痒痒 đọc là náoyǎngyang (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.