TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

挤出

jǐchū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 擠出

Âm Hán Việt TỄ XUẤT

挤出 nghĩa là vắt ra, đùn ra.

Nghĩa của 挤出

jǐchū

TỄ XUẤTĐộng từphồn thể 擠出
  1. Vắt ra
  2. Đùn ra
  3. Rút ra
  4. Tìm thời gian
  5. Bật ra

Câu hỏi thường gặp

挤出 nghĩa là gì?

挤出 (jǐchū) nghĩa là vắt ra, đùn ra.

挤出 đọc thế nào?

挤出 đọc là jǐchū (pinyin).

Âm Hán Việt của 挤出 là gì?

Âm Hán Việt của 挤出 là "tễ xuất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.