TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

挤垮

jǐkuǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 擠垮

挤垮 nghĩa là đè bẹp, nghiền nát.

Nghĩa của 挤垮

jǐkuǎ

phồn thể 擠垮
  1. Đè bẹp
  2. Nghiền nát
  3. Ép cho phá sản
  4. Đẩy ra khỏi thị trường

Câu hỏi thường gặp

挤垮 nghĩa là gì?

挤垮 (jǐkuǎ) nghĩa là đè bẹp, nghiền nát.

挤垮 đọc thế nào?

挤垮 đọc là jǐkuǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.