挤奶
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 擠奶
挤奶 nghĩa là vắt sữa.
Nghĩa của 挤奶
jǐnǎi
TỄ NÃIĐộng từphồn thể 擠奶- Vắt sữa
Câu hỏi thường gặp
挤奶 nghĩa là gì?
挤奶 (jǐnǎi) nghĩa là vắt sữa.
挤奶 đọc thế nào?
挤奶 đọc là jǐnǎi (pinyin).
Âm Hán Việt của 挤奶 là gì?
Âm Hán Việt của 挤奶 là "tễ nãi".