TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

挤奶

jǐnǎi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 擠奶

Âm Hán Việt TỄ NÃI

挤奶 nghĩa là vắt sữa.

Nghĩa của 挤奶

jǐnǎi

TỄ NÃIĐộng từphồn thể 擠奶
  1. Vắt sữa

Câu hỏi thường gặp

挤奶 nghĩa là gì?

挤奶 (jǐnǎi) nghĩa là vắt sữa.

挤奶 đọc thế nào?

挤奶 đọc là jǐnǎi (pinyin).

Âm Hán Việt của 挤奶 là gì?

Âm Hán Việt của 挤奶 là "tễ nãi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.