TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

挤落

jǐluò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 擠落

Âm Hán Việt TỄ LẠC

挤落 nghĩa là đẩy sang một bên.

Nghĩa của 挤落

jǐluò

TỄ LẠCphồn thể 擠落
  1. khẩu ngữ Đẩy sang một bên

Câu hỏi thường gặp

挤落 nghĩa là gì?

挤落 (jǐluò) nghĩa là đẩy sang một bên.

挤落 đọc thế nào?

挤落 đọc là jǐluò (pinyin).

Âm Hán Việt của 挤落 là gì?

Âm Hán Việt của 挤落 là "tễ lạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.