TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

挪窝儿

nuówōr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 挪窩兒

Âm Hán Việt NA OA NHI

挪窝儿 nghĩa là di chuyển, chuyển nhà.

Nghĩa của 挪窝儿

nuówōr

NA OA NHIphồn thể 挪窩兒
  1. tiếng địa phương Di chuyển (sau khi ở một chỗ một thời gian); chuyển nhà

Câu hỏi thường gặp

挪窝儿 nghĩa là gì?

挪窝儿 (nuówōr) nghĩa là di chuyển, chuyển nhà.

挪窝儿 đọc thế nào?

挪窝儿 đọc là nuówōr (pinyin).

Âm Hán Việt của 挪窝儿 là gì?

Âm Hán Việt của 挪窝儿 là "na oa nhi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.