thành ngữ Kêu gọi hành động; giơ tay lên và phát ra lời kêu gọi mạnh mẽ
Câu hỏi thường gặp
振臂一呼 nghĩa là gì?
振臂一呼 (zhènbìyīhū) nghĩa là kêu gọi hành động.
振臂一呼 đọc thế nào?
振臂一呼 đọc là zhènbìyīhū (pinyin).
Âm Hán Việt của 振臂一呼 là gì?
Âm Hán Việt của 振臂一呼 là "chấn tý nhất hô".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.