挹
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: ấp
挹 nghĩa là múc lên, múc ra, kéo về phía mình.
Nghĩa của 挹
yì
ẤP- văn học Múc lên; múc ra
- văn học Kéo về phía mình
Từ ghép có 挹
Thành ngữ có 挹
- 借资挹注 — Tận dụng cái gì để bù đắp thiếu hụt trong cái khác
Câu hỏi thường gặp
挹 nghĩa là gì?
挹 (yì) nghĩa là múc lên, múc ra, kéo về phía mình.
挹 đọc thế nào?
挹 đọc là yì (pinyin).
Âm Hán Việt của 挹 là gì?
Âm Hán Việt của 挹 là "ấp".