TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

挹掬

yìjū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ẤP CÚC

挹掬 nghĩa là múc nước bằng tay.

Nghĩa của 挹掬

yìjū

ẤP CÚC
  1. Múc nước bằng tay

Câu hỏi thường gặp

挹掬 nghĩa là gì?

挹掬 (yìjū) nghĩa là múc nước bằng tay.

挹掬 đọc thế nào?

挹掬 đọc là yìjū (pinyin).

Âm Hán Việt của 挹掬 là gì?

Âm Hán Việt của 挹掬 là "ấp cúc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.