TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

捋虎须

luōhǔxū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 捋虎鬚

捋虎须 nghĩa là vuốt râu hổ.

Nghĩa của 捋虎须

luōhǔxū

phồn thể 捋虎鬚
  1. nghĩa đen Vuốt râu hổ
  2. Làm điều rất táo bạo

Câu hỏi thường gặp

捋虎须 nghĩa là gì?

捋虎须 (luōhǔxū) nghĩa là vuốt râu hổ.

捋虎须 đọc thế nào?

捋虎须 đọc là luōhǔxū (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.