捋袖子
giọng máy của trình duyệt
捋袖子 nghĩa là xắn tay áo lên.
Nghĩa của 捋袖子
luōxiùzi
- Xắn tay áo lên
Câu hỏi thường gặp
捋袖子 nghĩa là gì?
捋袖子 (luōxiùzi) nghĩa là xắn tay áo lên.
捋袖子 đọc thế nào?
捋袖子 đọc là luōxiùzi (pinyin).
捋袖子 nghĩa là xắn tay áo lên.
捋袖子 (luōxiùzi) nghĩa là xắn tay áo lên.
捋袖子 đọc là luōxiùzi (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.