捎来 nghĩa là Mang cái gì đó cho ai (tin tức, v.v.).
Nghĩa của 捎来
shāolái
SAO LAIphồn thể 捎來
Mang cái gì đó cho ai (tin tức, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
捎来 nghĩa là gì?
捎来 (shāolái) nghĩa là Mang cái gì đó cho ai (tin tức, v.v.).
捎来 đọc thế nào?
捎来 đọc là shāolái (pinyin).
Âm Hán Việt của 捎来 là gì?
Âm Hán Việt của 捎来 là "sao lai".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.