TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

捏

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
niē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 揑

Âm Hán Việt NIẾT
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿰扌圼 Mọi âm Hán Việt của chữ: niết

捏 nghĩa là Cầm giữa ngón cái và ngón tay.

Nghĩa của 捏

niē

NIẾT
  1. Cầm giữa ngón cái và ngón tay
  2. Cấu
  3. Nặn (bằng ngón tay)
  4. Cầm (nghĩa đen và bóng)
  5. Kết hợp
  6. Bịa đặt (câu chuyện, báo cáo, v.v.)

niē

NIẾTphồn thể 揑
  1. Biến thể của 捏 (niē)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 捏

Đồng nghĩa

Từ ghép có 捏

Thành ngữ có 捏

  • 捏一把汗 — Toát mồ hôi lạnh
  • 凭空捏造 — Bịa đặt không có căn cứ (thành ngữ); vu khống
  • 砌词捏控 — Vu khống dựa trên chứng cứ nguỵ tạo

Câu hỏi thường gặp

捏 nghĩa là gì?

捏 (niē) nghĩa là Cầm giữa ngón cái và ngón tay.

捏 đọc thế nào?

捏 đọc là niē (pinyin).

Âm Hán Việt của 捏 là gì?

Âm Hán Việt của 捏 là "niết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.