TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

捏积

niējī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 捏積

Âm Hán Việt NIẾT TÍCH

捏积 nghĩa là Xem 捏脊 (niējǐ).

Nghĩa của 捏积

niējī

NIẾT TÍCHDanh từphồn thể 捏積
  1. Xem 捏脊 (niējǐ)

Câu hỏi thường gặp

捏积 nghĩa là gì?

捏积 (niējī) nghĩa là Xem 捏脊 (niējǐ).

捏积 đọc thế nào?

捏积 đọc là niējī (pinyin).

Âm Hán Việt của 捏积 là gì?

Âm Hán Việt của 捏积 là "niết tích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.