捐款
giọng máy của trình duyệt
捐款 nghĩa là quyên góp tiền, đóng góp tiền.
Nghĩa của 捐款
juānkuǎn
QUYÊN KHOẢNĐộng từ, Danh từ- Quyên góp tiền
- Đóng góp tiền
- Quyên góp
- Đóng góp (tiền)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 捐款
Đồng nghĩa
Từ ghép có 捐款
Câu hỏi thường gặp
捐款 nghĩa là gì?
捐款 (juānkuǎn) nghĩa là quyên góp tiền, đóng góp tiền.
捐款 đọc thế nào?
捐款 đọc là juānkuǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 捐款 là gì?
Âm Hán Việt của 捐款 là "quyên khoản".