TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

捕虏岩

bǔlǔyán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 捕虜岩

Âm Hán Việt BỘ LỖ NHAM

捕虏岩 nghĩa là dị thể.

Nghĩa của 捕虏岩

bǔlǔyán

BỘ LỖ NHAMphồn thể 捕虜岩
  1. Dị thể (địa chất)

Câu hỏi thường gặp

捕虏岩 nghĩa là gì?

捕虏岩 (bǔlǔyán) nghĩa là dị thể.

捕虏岩 đọc thế nào?

捕虏岩 đọc là bǔlǔyán (pinyin).

Âm Hán Việt của 捕虏岩 là gì?

Âm Hán Việt của 捕虏岩 là "bộ lỗ nham".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.