TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

捞一把

lāoyībǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 撈一把

Âm Hán Việt LAO NHẤT BẢ

捞一把 nghĩa là đầu cơ.

Nghĩa của 捞一把

lāoyībǎ

LAO NHẤT BẢphồn thể 撈一把
  1. Đầu cơ
  2. Kiếm lợi không chính đáng

Câu hỏi thường gặp

捞一把 nghĩa là gì?

捞一把 (lāoyībǎ) nghĩa là đầu cơ.

捞一把 đọc thế nào?

捞一把 đọc là lāoyībǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 捞一把 là gì?

Âm Hán Việt của 捞一把 là "lao nhất bả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.