捞取 (lāoqǔ) nghĩa là vớt lên, múc lên từ nước, kiếm chác, đạt được.
捞取 đọc thế nào?
捞取 đọc là lāoqǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 捞取 là gì?
Âm Hán Việt của 捞取 là "lao thủ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.