损人 nghĩa là làm hại người khác, chế nhạo người khác.
Nghĩa của 损人
sǔnrén
TỔN NHÂNphồn thể 損人
Làm hại người khác
Chế nhạo người khác
Trêu chọc
Làm nhục
Thành ngữ có 损人
损人利己 — Làm hại người khác để tư lợi (thành ngữ); lợi ích cá nhân gây tổn hại cho người khác
Câu hỏi thường gặp
损人 nghĩa là gì?
损人 (sǔnrén) nghĩa là làm hại người khác, chế nhạo người khác.
损人 đọc thế nào?
损人 đọc là sǔnrén (pinyin).
Âm Hán Việt của 损人 là gì?
Âm Hán Việt của 损人 là "tổn nhân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.