Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoán dụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
换喻 nghĩa là hoán dụ.
Nghĩa của 换喻
huànyù
HOÁN DỤDanh từphồn thể 換喻
Hoán dụ
Câu hỏi thường gặp
换喻 nghĩa là gì?
换喻 (huànyù) nghĩa là hoán dụ.
换喻 đọc thế nào?
换喻 đọc là huànyù (pinyin).
Âm Hán Việt của 换喻 là gì?
Âm Hán Việt của 换喻 là "hoán dụ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.