TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

据我看

jùwǒkàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 據我看

Âm Hán Việt CỨ NGÃ KHÁN

据我看 nghĩa là Theo quan điểm của tôi.

Nghĩa của 据我看

jùwǒkàn

CỨ NGÃ KHÁNphồn thể 據我看
  1. Theo quan điểm của tôi
  2. Theo ý kiến của tôi
  3. Từ những gì tôi thấy

Câu hỏi thường gặp

据我看 nghĩa là gì?

据我看 (jùwǒkàn) nghĩa là Theo quan điểm của tôi.

据我看 đọc thế nào?

据我看 đọc là jùwǒkàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 据我看 là gì?

Âm Hán Việt của 据我看 là "cứ ngã khán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.