TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

据点

jùdiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 據點

Âm Hán Việt CỨ ĐIỂM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cứ điểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

据点 nghĩa là cứ điểm.

Nghĩa của 据点

jùdiǎn

CỨ ĐIỂMDanh từphồn thể 據點
  1. Cứ điểm
  2. Căn cứ quân sự phòng thủ
  3. Cơ sở hoạt động
  4. Điểm chiến lược
  5. Đặt chân
  6. Chỗ đứng trên thị trường

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 据点

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

据点 nghĩa là gì?

据点 (jùdiǎn) nghĩa là cứ điểm.

据点 đọc thế nào?

据点 đọc là jùdiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 据点 là gì?

Âm Hán Việt của 据点 là "cứ điểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.