TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

要点

yàodiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 要點

Âm Hán Việt YẾU ĐIỂM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “yếu điểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

要点 nghĩa là điểm chính, cốt yếu.

Nghĩa của 要点

yàodiǎn

YẾU ĐIỂMDanh từphồn thể 要點
  1. Điểm chính
  2. Cốt yếu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 要点

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

要点 nghĩa là gì?

要点 (yàodiǎn) nghĩa là điểm chính, cốt yếu.

要点 đọc thế nào?

要点 đọc là yàodiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 要点 là gì?

Âm Hán Việt của 要点 là "yếu điểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.