TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

据说

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jùshuō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 據說

Âm Hán Việt CỨ THUYẾT

据说 nghĩa là nghe nói rằng, theo báo cáo.

Nghĩa của 据说

jùshuō

CỨ THUYẾTĐộng từphồn thể 據說
  1. Nghe nói rằng; theo báo cáo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 据说

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 据说

  • 据说他爸爸在外国去世了。 Jùshuō tā bàba zài wàiguó qùshì le.Người ta nói cha ông ấy mất ở nước ngoài.Tatoeba #332895

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

据说 nghĩa là gì?

据说 (jùshuō) nghĩa là nghe nói rằng, theo báo cáo.

据说 đọc thế nào?

据说 đọc là jùshuō (pinyin).

Âm Hán Việt của 据说 là gì?

Âm Hán Việt của 据说 là "cứ thuyết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.