听说
HSK 3.0 cấp 3 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 聽說
听说 nghĩa là nghe, nghe rằng.
Nghĩa của 听说
tīngshuō
THÍNH THUYẾTĐộng từ, Danh từphồn thể 聽說- Nghe (nói)
- Nghe rằng
- Nghe đồn
- Nghe và nói
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 听说
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 听说
- 听说读写 — Nghe, nói, đọc và viết (kỹ năng ngôn ngữ)
Câu ví dụ với 听说
- 听说你有新女朋友了。 Tīngshuō nǐ yǒu xīn nǚpéngyou le.Em nghe nói anh có bạn gái mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #432317
- 我听说玛丽想离婚。 Wǒ tīngshuō Mǎlì xiǎng líhūn.Tôi nghe nói rằng Mary muốn ly dị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #894143
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
听说 nghĩa là gì?
听说 (tīngshuō) nghĩa là nghe, nghe rằng.
听说 đọc thế nào?
听说 đọc là tīngshuō (pinyin).
Âm Hán Việt của 听说 là gì?
Âm Hán Việt của 听说 là "thính thuyết".