TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

捶

chuí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 搥

Âm Hán Việt CHÙY
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: chúy, chủy

捶 nghĩa là đánh, đấm.

Nghĩa của 捶

chuí

  1. Đánh (bằng gậy hoặc nắm đấm); đấm; giã

chuí

CHÙYphồn thể 搥
  1. Biến thể của 捶 (chuí)

Thành ngữ có 捶

  • 捶胸顿足 — Đấm ngực dậm chân (trong đau buồn, thống khổ, v.v.)
  • 跌脚捶胸 — Dậm chân và đấm ngực (thành ngữ); nghĩa bóng: tức giận hoặc căng thẳng về điều gì đó

Câu hỏi thường gặp

捶 nghĩa là gì?

捶 (chuí) nghĩa là đánh, đấm.

捶 đọc thế nào?

捶 đọc là chuí (pinyin).

Âm Hán Việt của 捶 là gì?

Âm Hán Việt của 捶 là "chùy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.