TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

捷克

Jiékè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỆP KHẮC

捷克 nghĩa là Séc, cộng hòa Séc.

Nghĩa của 捷克

Jiékè

TIỆP KHẮCTên riêngtên riêng
  1. Séc
  2. Cộng hòa Séc (từ 1993)
  3. Czechia

Câu hỏi thường gặp

捷克 nghĩa là gì?

捷克 (jiékè) nghĩa là Séc, cộng hòa Séc.

捷克 đọc thế nào?

捷克 đọc là Jiékè (pinyin).

Âm Hán Việt của 捷克 là gì?

Âm Hán Việt của 捷克 là "tiệp khắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.