捷报频传 — Tin chiến thắng dồn dập (thành ngữ); tin tức thành công liên tục không ngớt
Câu hỏi thường gặp
捷 nghĩa là gì?
捷 (jié, jié) nghĩa là chiến thắng, đại thắng.
捷 đọc thế nào?
捷 đọc là jié (pinyin).
Âm Hán Việt của 捷 là gì?
Âm Hán Việt của 捷 là "tiệp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.