TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

捷克斯洛伐克

Jiékè Sīluòfákè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỆP KHẮC TƯ LẠC PHẠT KHẮC

捷克斯洛伐克 nghĩa là cộng hòa Tiệp Khắc.

Nghĩa của 捷克斯洛伐克

Jiékè Sīluòfákè

TIỆP KHẮC TƯ LẠC PHẠT KHẮCTên riêngtên riêng
  1. Cộng hòa Tiệp Khắc (1918-1992)

Câu hỏi thường gặp

捷克斯洛伐克 nghĩa là gì?

捷克斯洛伐克 (jiékè sīluòfákè) nghĩa là cộng hòa Tiệp Khắc.

捷克斯洛伐克 đọc thế nào?

捷克斯洛伐克 đọc là Jiékè Sīluòfákè (pinyin).

Âm Hán Việt của 捷克斯洛伐克 là gì?

Âm Hán Việt của 捷克斯洛伐克 là "tiệp khắc tư lạc phạt khắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.