TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

捷克语

Jiékèyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 捷克語

Âm Hán Việt TIỆP KHẮC NGỮ

捷克语 nghĩa là tiếng Séc.

Nghĩa của 捷克语

Jiékèyǔ

TIỆP KHẮC NGỮTên riêngphồn thể 捷克語tên riêng
  1. Tiếng Séc

Câu hỏi thường gặp

捷克语 nghĩa là gì?

捷克语 (jiékèyǔ) nghĩa là tiếng Séc.

捷克语 đọc thế nào?

捷克语 đọc là Jiékèyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 捷克语 là gì?

Âm Hán Việt của 捷克语 là "tiệp khắc ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.