捷达 nghĩa là Jetta (xe hơi sản xuất bởi Volkswagen).
Nghĩa của 捷达
Jiédá
TIỆP ĐẠTphồn thể 捷達tên riêng
Jetta (xe hơi sản xuất bởi Volkswagen)
Câu hỏi thường gặp
捷达 nghĩa là gì?
捷达 (jiédá) nghĩa là Jetta (xe hơi sản xuất bởi Volkswagen).
捷达 đọc thế nào?
捷达 đọc là Jiédá (pinyin).
Âm Hán Việt của 捷达 là gì?
Âm Hán Việt của 捷达 là "tiệp đạt".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.