TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

掀涌

xiānyǒng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 掀湧

Âm Hán Việt HIÊN DŨNG

掀涌 nghĩa là sôi sục, nổi lên.

Nghĩa của 掀涌

xiānyǒng

HIÊN DŨNGphồn thể 掀湧
  1. Sôi sục
  2. Nổi lên

Câu hỏi thường gặp

掀涌 nghĩa là gì?

掀涌 (xiānyǒng) nghĩa là sôi sục, nổi lên.

掀涌 đọc thế nào?

掀涌 đọc là xiānyǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 掀涌 là gì?

Âm Hán Việt của 掀涌 là "hiên dũng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.