TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

掀翻

xiānfān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HIÊN PHIÊN

掀翻 nghĩa là lật cái gì đó, lật ngược.

Nghĩa của 掀翻

xiānfān

HIÊN PHIÊNĐộng từ
  1. Lật cái gì đó
  2. Lật ngược

Câu hỏi thường gặp

掀翻 nghĩa là gì?

掀翻 (xiānfān) nghĩa là lật cái gì đó, lật ngược.

掀翻 đọc thế nào?

掀翻 đọc là xiānfān (pinyin).

Âm Hán Việt của 掀翻 là gì?

Âm Hán Việt của 掀翻 là "hiên phiên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.