掀风鼓浪 (xiānfēnggǔlàng) nghĩa là gây bão, kích động.
掀风鼓浪 đọc thế nào?
掀风鼓浪 đọc là xiānfēnggǔlàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 掀风鼓浪 là gì?
Âm Hán Việt của 掀风鼓浪 là "hiên phong cổ lãng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.