掀起
giọng máy của trình duyệt
掀起 nghĩa là nhấc lên, nâng lên, dâng lên, khuấy động.
Nghĩa của 掀起
xiānqǐ
HIÊN KHỞIĐộng từ- Nhấc lên; nâng lên (nắp v.v.)
- về bão Dâng lên; khuấy động (sóng v.v.)
- nghĩa bóng Kích hoạt; làm dấy lên (làn sóng phổ biến, cuộc tranh cãi v.v.)
Câu hỏi thường gặp
掀起 nghĩa là gì?
掀起 (xiānqǐ) nghĩa là nhấc lên, nâng lên, dâng lên, khuấy động.
掀起 đọc thế nào?
掀起 đọc là xiānqǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 掀起 là gì?
Âm Hán Việt của 掀起 là "hiên khởi".