TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

授命

shòumìng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỤ MỆNH

授命 nghĩa là ra lệnh.

Nghĩa của 授命

shòumìng

THỤ MỆNHĐộng từ
  1. Ra lệnh

Thành ngữ có 授命

  • 临危授命 — Hy sinh tính mạng trong cơn khủng hoảng

Câu hỏi thường gặp

授命 nghĩa là gì?

授命 (shòumìng) nghĩa là ra lệnh.

授命 đọc thế nào?

授命 đọc là shòumìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 授命 là gì?

Âm Hán Việt của 授命 là "thụ mệnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.