授权
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 授權
授权 nghĩa là ủy quyền.
Nghĩa của 授权
shòuquán
THỤ QUYỀNĐộng từphồn thể 授權- Ủy quyền
Câu hỏi thường gặp
授权 nghĩa là gì?
授权 (shòuquán) nghĩa là ủy quyền.
授权 đọc thế nào?
授权 đọc là shòuquán (pinyin).
Âm Hán Việt của 授权 là gì?
Âm Hán Việt của 授权 là "thụ quyền".