Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thụ phấn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
授粉 nghĩa là thụ phấn.
Nghĩa của 授粉
shòufěn
THỤ PHẤN
Thụ phấn
Câu hỏi thường gặp
授粉 nghĩa là gì?
授粉 (shòufěn) nghĩa là thụ phấn.
授粉 đọc thế nào?
授粉 đọc là shòufěn (pinyin).
Âm Hán Việt của 授粉 là gì?
Âm Hán Việt của 授粉 là "thụ phấn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.