TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

掉包

diàobāo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỆU BAO

掉包 nghĩa là Biến thể của 调包 (diàobāo).

Nghĩa của 掉包

diàobāo

ĐIỆU BAOĐộng từ
  1. Biến thể của 调包 (diàobāo)

Câu hỏi thường gặp

掉包 nghĩa là gì?

掉包 (diàobāo) nghĩa là Biến thể của 调包 (diàobāo).

掉包 đọc thế nào?

掉包 đọc là diàobāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 掉包 là gì?

Âm Hán Việt của 掉包 là "điệu bao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.