TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

掉漆

diàoqī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỆU TẤT

掉漆 nghĩa là bong tróc, bị lộ.

Nghĩa của 掉漆

diàoqī

ĐIỆU TẤT
  1. Bong tróc (sơn)
  2. ví von Bị lộ
  3. Đài Loan Bị mất mặt

Câu hỏi thường gặp

掉漆 nghĩa là gì?

掉漆 (diàoqī) nghĩa là bong tróc, bị lộ.

掉漆 đọc thế nào?

掉漆 đọc là diàoqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 掉漆 là gì?

Âm Hán Việt của 掉漆 là "điệu tất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.