掉膘
giọng máy của trình duyệt
掉膘 nghĩa là sút cân.
Nghĩa của 掉膘
diàobiāo
- Sút cân (ở gia súc)
Câu hỏi thường gặp
掉膘 nghĩa là gì?
掉膘 (diàobiāo) nghĩa là sút cân.
掉膘 đọc thế nào?
掉膘 đọc là diàobiāo (pinyin).
掉膘 nghĩa là sút cân.
掉膘 (diàobiāo) nghĩa là sút cân.
掉膘 đọc là diàobiāo (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.