TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

掉膘

diàobiāo giọng máy của trình duyệt

掉膘 nghĩa là sút cân.

Nghĩa của 掉膘

diàobiāo

  1. Sút cân (ở gia súc)

Câu hỏi thường gặp

掉膘 nghĩa là gì?

掉膘 (diàobiāo) nghĩa là sút cân.

掉膘 đọc thế nào?

掉膘 đọc là diàobiāo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.