TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

掉落

diàoluò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỆU LẠC

掉落 nghĩa là rơi xuống.

Nghĩa của 掉落

diàoluò

ĐIỆU LẠCĐộng từ
  1. Rơi xuống

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 掉落

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 掉落

  • 苹果掉落的地方不会离树干很远。 Cha nào con nấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #816706

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

掉落 nghĩa là gì?

掉落 (diàoluò) nghĩa là rơi xuống.

掉落 đọc thế nào?

掉落 đọc là diàoluò (pinyin).

Âm Hán Việt của 掉落 là gì?

Âm Hán Việt của 掉落 là "điệu lạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.