掉转
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 掉轉
掉转 nghĩa là quay lại.
Nghĩa của 掉转
diàozhuǎn
Động từphồn thể 掉轉- Quay lại
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 掉转
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
掉转 nghĩa là gì?
掉转 (diàozhuǎn) nghĩa là quay lại.
掉转 đọc thế nào?
掉转 đọc là diàozhuǎn (pinyin).