TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

掉转

diàozhuǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 掉轉

掉转 nghĩa là quay lại.

Nghĩa của 掉转

diàozhuǎn

Động từphồn thể 掉轉
  1. Quay lại

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 掉转

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

掉转 nghĩa là gì?

掉转 (diàozhuǎn) nghĩa là quay lại.

掉转 đọc thế nào?

掉转 đọc là diàozhuǎn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.